Hàng chính hãng, thông tin minh bạch.
Giao hàng toàn quốc, đóng gói cẩn thận.
Tư vấn mua hàng: 084 500 9999.

Hướng dẫn Incoterms 2020 & cách tính các loại giá (EXW, FOB, CIF, DDP.

Incoterms (International Commercial Terms) là bộ quy tắc thương mại quốc tế do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, quy định rõ ai chịu trách nhiệm và chi phí ở từng chặng vận chuyển hàng hóa giữa người bán và người mua. Phiên bản mới nhất đang áp dụng là Incoterms 2020, gồm 11 điều khoản.

Lưu ý về DDU: Điều khoản DDU (Delivered Duty Unpaid) đã bị loại bỏ khỏi Incoterms từ phiên bản 2010. Trong Incoterms 2020, điều khoản tương đương là DAP (Delivered at Place). Nếu đối tác của bạn còn quen dùng từ "DDU", hãy hiểu đó chính là DAP ngày nay.

1. Bảng tóm tắt 11 điều khoản Incoterms 2020

Điều khoảnTên đầy đủPhương thức vận tảiĐiểm chuyển rủi ro
EXWEx Works – Giao tại xưởngMọi phương thứcTại kho/xưởng người bán
FCAFree Carrier – Giao cho người chuyên chởMọi phương thứcKhi giao cho người vận chuyển
CPTCarriage Paid To – Cước trả tớiMọi phương thứcKhi giao cho người vận chuyển đầu tiên
CIPCarriage and Insurance Paid To – Cước & bảo hiểm trả tớiMọi phương thứcKhi giao cho người vận chuyển đầu tiên
DAPDelivered at Place – Giao tại nơi đến (≈ DDU cũ)Mọi phương thứcTại nơi đến, chưa dỡ hàng
DPUDelivered at Place Unloaded – Giao tại nơi đến đã dỡMọi phương thứcTại nơi đến, đã dỡ hàng
DDPDelivered Duty Paid – Giao đã nộp thuếMọi phương thứcTại nơi đến, đã thông quan NK
FASFree Alongside Ship – Giao dọc mạn tàuĐường biển/thủyKhi hàng đặt dọc mạn tàu
FOBFree on Board – Giao lên tàuĐường biển/thủyKhi hàng qua lan can tàu
CFRCost and Freight – Tiền hàng & cướcĐường biển/thủyKhi hàng qua lan can tàu
CIFCost, Insurance and Freight – Tiền hàng, bảo hiểm & cướcĐường biển/thủyKhi hàng qua lan can tàu

2. Ai chịu chi phí gì? (mức trách nhiệm tăng dần)

Thứ tự mức trách nhiệm của người bán tăng dần: EXW < FCA < FAS < FOB < CFR/CPT < CIF/CIP < DAP < DPU < DDP. Càng về bên phải, người bán càng lo nhiều chi phí và người mua càng nhàn.

  • EXW: Người mua lo gần như toàn bộ – từ bốc hàng tại xưởng, vận chuyển nội địa, thông quan xuất, cước quốc tế, bảo hiểm, đến thông quan nhập.
  • FOB: Người bán lo đến khi hàng lên tàu tại cảng đi; người mua lo cước biển, bảo hiểm và chặng còn lại.
  • CIF: Như FOB nhưng người bán trả thêm cước biển và bảo hiểm tới cảng đến.
  • DAP (≈ DDU): Người bán giao tận nơi đến nhưng người mua lo thuế nhập khẩu & thông quan nhập.
  • DDP: Người bán lo trọn gói, kể cả thuế nhập khẩu – người mua chỉ việc nhận hàng.

3. Cách tính các loại giá (ví dụ minh hoạ)

Giả sử lô hàng nội thất có giá xuất xưởng (EXW) là 100.000.000 đ. Các chi phí phát sinh:

  • Vận chuyển nội địa + bốc hàng ra cảng đi: 5.000.000 đ
  • Thông quan xuất khẩu: 2.000.000 đ
  • Cước vận tải biển quốc tế: 15.000.000 đ
  • Bảo hiểm hàng hóa: 1.500.000 đ
  • Vận chuyển từ cảng đến tới kho người mua: 4.000.000 đ
  • Thuế nhập khẩu & thông quan nhập: 12.000.000 đ
Loại giáBao gồmThành tiền
Giá EXWTiền hàng tại xưởng100.000.000 đ
Giá FOBEXW + nội địa + thông quan xuất107.000.000 đ
Giá CFRFOB + cước biển122.000.000 đ
Giá CIFCFR + bảo hiểm123.500.000 đ
Giá DAP (≈ DDU)CIF + vận chuyển tới kho (chưa gồm thuế NK)127.500.000 đ
Giá DDPDAP + thuế nhập khẩu & thông quan nhập139.500.000 đ

4. Gợi ý chọn điều khoản phù hợp

  • Người bán mới xuất khẩu: nên chọn EXW hoặc FOB để giới hạn trách nhiệm.
  • Người mua muốn chủ động chi phí vận tải: chọn FOB rồi tự thuê vận chuyển.
  • Người mua muốn nhận hàng tận nơi, ít rủi ro: chọn DAP (DDU cũ) hoặc DDP.
  • Người mua muốn "trọn gói không lo gì": chọn DDP.

Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính minh hoạ. Chi phí thực tế thay đổi theo tuyến đường, loại hàng và biểu thuế tại thời điểm giao dịch. Hãy trao đổi rõ điều khoản Incoterms 2020 trong hợp đồng để tránh tranh chấp.


5. Chứng nhận xuất xứ (C/O) & cách hưởng thuế nhập khẩu 0%

C/O (Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ) là chứng từ xác nhận hàng hóa có xuất xứ từ một quốc gia/khu vực cụ thể. Khi hàng có C/O hợp lệ theo một hiệp định thương mại tự do (FTA), bên nhập khẩu có thể được hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt, thường về 0% thay vì thuế suất thông thường (MFN).

5.1. Các loại Form C/O thông dụng

Form C/OHiệp định áp dụngKhu vực / Đối tác
Form DATIGANội khối ASEAN
Form EACFTAASEAN – Trung Quốc
Form AK / VKAKFTA / VKFTAASEAN – Hàn Quốc / Việt Nam – Hàn Quốc
Form AJ / VJAJCEP / VJEPAASEAN – Nhật / Việt Nam – Nhật
Form AIAIFTAASEAN – Ấn Độ
Form AANZAANZFTAASEAN – Úc – New Zealand
Form EUR.1EVFTA / UKVFTAViệt Nam – EU / Anh
Form CPTPPCPTPP11 nước thành viên CPTPP
Form BKhông ưu đãiDùng cho mục đích phi thuế (không giảm thuế)

Ví dụ thường gặp với hàng nội thất nhập từ Trung Quốc dùng Form E; nhập trong khối ASEAN dùng Form D.

5.2. Hướng dẫn các bước làm C/O để hưởng thuế 0%

  1. Xác định mã HS và hiệp định: tra mã HS của hàng hóa, kiểm tra mặt hàng có nằm trong lộ trình cắt giảm thuế về 0% của FTA tương ứng không.
  2. Kiểm tra quy tắc xuất xứ: hàng phải đáp ứng tiêu chí xuất xứ (WO – thuần túy, RVC – hàm lượng giá trị khu vực, hoặc CTC – chuyển đổi mã số hàng hóa).
  3. Chuẩn bị hồ sơ: hợp đồng, hóa đơn thương mại (invoice), packing list, vận đơn (B/L), bảng kê nguyên phụ liệu/định mức, tờ khai hải quan xuất khẩu.
  4. Nộp xin cấp C/O: bên xuất khẩu khai trên hệ thống điện tử (eCoSys / VCCI) và nộp cho cơ quan cấp (VCCI hoặc Bộ Công Thương tùy Form).
  5. Nhận C/O & gửi cho người nhập khẩu: bản gốc C/O được gửi kèm bộ chứng từ để bên nhập khẩu nộp cho hải quan nước nhập.
  6. Nộp C/O khi thông quan nhập: bên nhập khẩu xuất trình C/O hợp lệ tại thời điểm làm thủ tục để được áp thuế suất ưu đãi 0%.

5.3. Ai trả chi phí làm C/O theo từng Incoterm?

C/O thuộc khâu thông quan xuất khẩu và do bên xuất khẩu (người bán) đứng ra xin cấp, vì chỉ người bán mới có chứng từ chứng minh xuất xứ. Tuy nhiên ai chịu chi phí thực tế còn tùy điều khoản Incoterm:

IncotermAi lo thủ tục & chi phí xin C/OGhi chú
EXWNgười mua (hoặc forwarder của người mua)Người bán chỉ giao hàng tại xưởng; người mua phải nhờ người bán cung cấp chứng từ gốc để làm C/O, đôi khi phát sinh phí dịch vụ.
FCA / FAS / FOBNgười bán lo thông quan xuất, gồm việc xin C/OPhí xin C/O nằm trong trách nhiệm thông quan xuất của người bán; người mua thường yêu cầu người bán cung cấp C/O trong hợp đồng.
CFR / CIF / CPT / CIPNgười bánTương tự nhóm F, người bán lo thông quan xuất và cấp C/O cho người mua.
DAP (≈ DDU) / DPUNgười bán lo C/O; người mua lo thông quan nhậpNgười bán cung cấp C/O để người mua dùng khi thông quan nhập và hưởng thuế ưu đãi.
DDPNgười bán lo trọn góiNgười bán lo cả C/O lẫn thông quan nhập, nên thường tự tối ưu thuế bằng C/O.

Lưu ý quan trọng: Dù Incoterm nào, người mua nên ghi rõ trong hợp đồng yêu cầu "người bán cung cấp C/O Form ... hợp lệ" — vì nếu thiếu C/O, người mua sẽ phải nộp thuế nhập khẩu theo thuế suất thông thường (thường cao hơn nhiều so với 0%). Chi phí xin một bộ C/O thường khá nhỏ (phí cấp + phí dịch vụ) so với khoản thuế tiết kiệm được.

5.4. Vai trò của bên thứ ba (Forwarder / Công ty Logistics)

Forwarder và công ty logistics là bên trung gian giúp xử lý các thủ tục vận tải và chứng từ. Tùy Incoterm, họ phục vụ người bán hoặc người mua. Các công việc cụ thể họ thường đảm nhận:

  • Đặt chỗ vận tải (booking): liên hệ hãng tàu/hãng bay, đặt container/chỗ, lên lịch tàu.
  • Vận chuyển nội địa (trucking/drayage): kéo hàng từ kho/xưởng ra cảng đi hoặc từ cảng đến về kho người mua.
  • Khai báo & thông quan hải quan: lập tờ khai xuất/nhập, tính thuế, làm thủ tục hải quan.
  • Hỗ trợ xin C/O: tư vấn quy tắc xuất xứ, chuẩn bị hồ sơ và thay mặt khách hàng nộp xin cấp C/O.
  • Lập chứng từ vận tải: phát hành vận đơn (B/L, AWB), packing list, hỗ trợ hóa đơn thương mại.
  • Mua bảo hiểm hàng hóa: thu xếp bảo hiểm (đặc biệt với điều khoản CIF/CIP).
  • Xử lý phí cảng & local charges: THC, phí nâng hạ, lưu kho, lưu container (DEM/DET).
  • Gom/chia hàng (consolidation): gom hàng lẻ LCL hoặc xử lý hàng nguyên container FCL.
  • Theo dõi lô hàng (tracking): cập nhật trạng thái và xử lý sự cố trên đường vận chuyển.

Theo Incoterm: với EXW, forwarder làm việc cho người mua gần như toàn bộ chặng. Với FOB, forwarder của người bán lo đến khi hàng lên tàu, forwarder của người mua lo chặng quốc tế và nhập khẩu. Với CIF, người bán thuê forwarder lo cước biển và bảo hiểm tới cảng đến. Với DDP, người bán thuê forwarder lo trọn gói tới tận kho người mua kể cả thông quan nhập.

Lưu ý: Thông tin về Form C/O, cơ quan cấp và thuế suất có thể thay đổi theo quy định hiện hành. Hãy kiểm tra với cơ quan hải quan, VCCI hoặc đơn vị logistics để cập nhật chính xác trước khi giao dịch.

Liên hệ với chúng tôi

Liên hệ

Modern House nội thất
Mời bạn trở thành thành viên Modern House
Modern House chắt lọc những sản phẩm nội thất tinh tế nhất
Đăng ký số điện thoại hoặc email để nhận thông tin sớm nhất về sản phẩm mới và ưu đãi độc quyền từ Modern House!
Cảm ơn bạn đã đăng ký!
Chúng tôi sẽ liên hệ sớm để gửi ưu đãi đến bạn.