
Dài 589 cm
Cao 239
Rộng 235
Kích thước trong: 589 x 235 x 239 cm
Thể tích: ~33 CBM
Tải trọng tham khảo: ~28 tấn
Dài 1203 cm
Cao 239
Rộng 235
Kích thước trong: 1203 x 235 x 239 cm
Thể tích: ~67 CBM
Tải trọng tham khảo: ~26 tấn
Dài 1203 cm
Cao 269
Rộng 235
Kích thước trong: 1203 x 235 x 269 cm
Thể tích: ~76 CBM
Tải trọng tham khảo: ~26 tấn
* Thông số là giá trị tham khảo phổ biến, có thể chênh lệch đôi chút theo hãng tàu/loại container. Ảnh chỉ mang tính minh hoạ.
Tải trọng: ~0,5 tấn
Thùng (D×R×C): 190 × 140 × 140 cm
Thể tích thùng: ~3,7 CBM
Giao hàng nội thành, ngõ nhỏ
Tải trọng: ~1 tấn
Thùng (D×R×C): 300 × 160 × 160 cm
Thể tích thùng: ~7,7 CBM
Phổ biến giao nội thành
Tải trọng: ~1,5 tấn
Thùng (D×R×C): 430 × 175 × 175 cm
Thể tích thùng: ~13,2 CBM
Hàng cồng kềnh nhẹ
Tải trọng: ~2,5 tấn
Thùng (D×R×C): 440 × 190 × 190 cm
Thể tích thùng: ~15,9 CBM
Giao liên quận/tỉnh gần
Tải trọng: ~3,5 tấn
Thùng (D×R×C): 490 × 200 × 200 cm
Thể tích thùng: ~19,6 CBM
Tuyến tỉnh
Tải trọng: ~5 tấn
Thùng (D×R×C): 600 × 220 × 220 cm
Thể tích thùng: ~29 CBM
Hàng số lượng vừa
Tải trọng: ~8 tấn
Thùng (D×R×C): 760 × 235 × 235 cm
Thể tích thùng: ~42 CBM
Hàng số lượng lớn
Tải trọng: ~15 tấn
Thùng (D×R×C): 950 × 235 × 245 cm
Thể tích thùng: ~54,7 CBM
Tải nặng đường dài
Tải trọng: ~25–28 tấn
Thùng (D×R×C): Kéo cont 20′ / 40′
Thể tích: ~33 / 67 CBM (cont 20′ / 40′)
Kéo cont 20′ (~33 CBM) / 40′ (~67 CBM)
* Tải trọng, kích thước thùng & thể tích (CBM) là giá trị tham khảo phổ biến, có thể khác nhau tùy hãng xe và đời xe. Ảnh chỉ mang tính minh hoạ, không đại diện chính xác cho từng phân khúc tải trọng. Khi đặt vận chuyển nên xác nhận lại với nhà xe.